Thứ Sáu, 27 tháng 4, 2012

Từ điển toán học Anh – Việt – Q

q.e.d (quod erat demonstradum)   đó là điều phải chứng minh

quad (quadrangle)   ô vuông sơ cấp; ô tứ giác

quadrangle   tứ giác

            complete q. tứ giác đầy đủ

quadrangular   (thuộc) tứ giác

quadrant   gốc phần tư

quadrantal   (thuộc) gốc phần tư

quadrat   tk. chọn mẫu theo ô vuông

quadrate   hình vuông; luỹ thừa hai, bình phương

quadratic   bậc hai; toàn phương // phương trình bậc hai

quadrature   phép cầu phương

            q. of a circle phép cầu phương một hình tròn

quadric   quađric, bậc hai, cấp hai, toàn phương; dạng toàn phương

            q. of revolution quađric tròn xoay

            bitangent p.s quađric song tiếp

            concentric q.s quađric đông tiêu

            degenerate q. quađric suy biến

            non-central q. quađric không tâm

            non-singular q. quađric không kỳ dị

            osculating q. quađric mật tiếp

            ruled q. quađric kẻ

            self-conjugate q. quađric tự liên hợp

            similar q.s các quađric đồng dạng

            singular q. quađric kỳ dị

            strain q. quađric biến dạng

quadrilateral   có bốn cạnh // hình tứ giác

            birectangular q. tứ giác hai góc vuông

            complete q. tứ giác hoàn toàn

            skew q. tứ giác gềnh

quadripole   vl. mạng tứ cực

quadruple   gấp bốn, bộ bốn; chập bốn

quadrupole   tứ cực

qualify   xác định, định tính

qualitative   định tính

quality   chất lượng

            lot q. chất lượng của lô

quantic   đs. dạng

            binary q. dạng song biến

            eubic q. dạng bậc ba

            quartic q. dạng bậc bốn

            quaternary q. dạng bốn biến số

            ternary q. dạng ba biến số

quantification   log. lượng hoá

quantifier   log.  phép lượng hoá

            bounded q. phép lượng hoá bị chặn

            existential q. phép lượng hoá tồn tại

            generality q. phép lượng hoá phổ dụng

            universal q. phép lượng hoá phổ dụng

quantify   lượng tử hoá

quantile   điểm vi phân

quantitative   số lượng; định lượng

quantify   số lượng, lượng

            q. of information xib. lượng hoá thông tin

            q. of selection lượng chọn

            auxiliary q. lượng hỗ trợ

            definite q. lượng xác định

            digital q. lượng bằng số

            directly proportional q. ies các lượng tỷ lệ thuận

            scalar q. vl. lượng vô hướng

            vector q. lượng vectơ

quantization   vl. sự lượng tử hoá

quantize   lượng tử hoá

quantizer   máy lượng tử hoá

quantum   lượng tử

            light q. lượng tử ánh sáng

quater   một phần tư // chia tư

quanternary   tứ phân

quanternion   quantenion

            real q. quatenion thực

quartic   quactic, đường bậc 4, bậc bốn

            bicircular q. quactic song viên

            binodal q. quactic nút kép

            nodal q. quactic nút

            space q. quactic ghềnh

            tricuspidal q. quactic ba điểm lùi

            trinodal q. quactic ba nút

            tubular q. quactic ống

            unicursal q. quactic đơn hoạch

quartile   tk. điểm tứ vi phân

            lover q. tk. điểm tứ phân vị dưới

quasi   tựa như, hầu như

quasi-analytic   gt. tựa giải tích

quasi-asymptote   tựa tiệm cận

quasi-comformality   gt. tính tựa bảo giác

quasi-elliptic   tựa eliptic

quasi-divisor   tựa ước

quasi-field   tựa trường

quasi-group   đs. tựa nhóm

quasi-inverse   tựa nghịch đảo

quasi-open   tựa mở

quasi-ordering   tựa thứ tự

quasi-plane   tựa mặt phẳng

quasi-periodic(al)   tựa tuần hoàn

quasi-ring   đs. tựa vành, vành không kết hợp

quasi-sufficiency   tính tựa đủ

quasi-syntax   log. tựa cú pháp

question   câu hỏi, vấn đề

            open ended q. tk. vấn đề có vô số giải đáp

questionnaire   thuật hỏi, bảng hỏi

queue   xếp hàng // sự xếp hàng

quiescent   tĩnh, nghi

quinary   cơ số năm; ngũ phân

quintic   bậc năm, hàng năm

quintile   ngũ phân vị

quintillion   1030 (Anh), 1018 (Mỹ)

quintiple   bộ năm

quota   phần, lô

quotation   câu trích dẫn

quote   trích dẫn; định giá

quotient   thương, tỷ số

            complete q. thương đầy đủ

            difference q. tỷ sai phân

            partial q. thương riêng

            partial difference q. tỷ sai phân riêng

            reciprocal q. thương đảo

quotum   phần, lô

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét