wage kt. lương
weges-fund quỹ tiền lương
wake cơ. vết sóng; đuôi sóng; dòng đuôi
vortex w. màng xoáy; màng rôta
walk đi; tk. di động
random w. di động ngẫu nhiên
wander di động
wandering tk. di động
ware tk. hàng hoá
warn báo trước lưu ý
warranty kt. bảo đảm
water nước
waterfall thác nước
water-hammer cú đập thuỷ lực
wave sóng
w. of dilatation sóng nở
w. of earth quake sóng địa chấn
breaking w. sóng vỡ
bow w. đầu sóng
circular w. sóng tròn
circularly polarized w. sóng phân cực tròn
complementary w. sóng bù
compressional w. sóng nén
damped w. sóng tắt dần
deression w. sóng thấp; sóng thưa
dilatation w. sóng nở
distortional w. sóng xoắn
diverging w. sóng phân kỳ
double w. sóng kép
elastic w. sóng đàn hồi
H w.s sóng H
incident w. sóng tới
internal w. sóng trong
linear w. sóng tuyến tính
longitudinal w. sóng dọc
medium w.s sóng giữa
nonlinear w. sóng phi tuyến
parallel w.s các sóng song song
plane w. sóng phẳng
polarized w. sóng phân cực
precompression w. sóng dự áp (sóng có áp suất trước)
pressure w. sóng áp
principal w. sóng chính
progressive w. vl. sóng [chạy, sóng tiến, lan truyền]
quasi-simple w. sóng tựa đơn
radio w. sóng vô tuyến
reflected w. sóng phản xạ
roll w. sóng lăn
scattered w. sóng tán
shear w. sóng trượt
shock w. sóng kích động; sóng va chạm
solitary w. cơ. sóng cô độc
spherical w. sóng cầu
standing w. sóng đứng
stationery w. sóng dừng
symmetric w. sóng đối xứng
travelling w. vl. sóng chạy [tiến, lan truyền]
transverse w. sóng ngang
trochoidal w. sóng trocoit
wave-crest ngọn sóng
waveform xib. dạng sóng (của tín hiệu )
waveguide kỹ. ống dẫn sóng; đường sóng
wave-lenght vl. độ dài sóng, bước sóng
way con đường; phương pháp
w. of behavior xib. phương pháp sử lý
weak yếu
weakly yếu
web lưới
w. of curver lưới các đường cong
wedge cái chèn, cái chêm
elliptic w. cái chêm eliptic
spherical w. cái chêm cầu
weigh cân
weight trọng lượng
balnce w. đối trọng
gross w. trọng lượng cả bì
moving w.s cân trượt
weighted có trọng lượng
weighting sự cân // có trọng lượng
well-ordered được sắp tốt
whirl chuyển động xoáy
whiling xoáy
white trắng
whole toàn bộ, tất cả, nguyên
wholeness tính [toàn bộ, nguyên]
wholesale kt. (mua; bán) buôn
wide rộng, rộng rãi
width chiều rộng; vĩ độ
reduced w. độ rộng rút gọn
winding [vòng, sự] quay; sự uốn
wing cơ. cánh
cantiliver w. cánh mạng tự do
swept w. cơ. cánh hình mũi tên
winning được cuộc, thắng cuộc
word từ
coded w. từ mã
commutator w. từ hoán tử
empty w. log. từ rỗng
ideal w. mt. từ lý tưởng
n-digit w. từ n- chữ, từ n-dấu
work vl. công; công trình
elementary w. công sơ cấp, công nguyên tố
paysheet w. mt. lập phiếu trả
useful w. công có ích
virtual w. công ảo
worth giá
w. of a game trch. giá của trò chơi
wreath bện
wite viết
wrong sai
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét