Thứ Sáu, 27 tháng 4, 2012

Từ điển toán học Anh – Việt – W

wage   kt. lương

weges-fund   quỹ tiền lương

wake   cơ. vết sóng; đuôi sóng; dòng đuôi

            vortex w. màng xoáy; màng rôta

walk   đi; tk. di động

            random w. di động ngẫu nhiên

wander   di động

wandering   tk. di động

ware   tk. hàng hoá

warn    báo trước lưu ý

warranty   kt. bảo đảm

water   nước

waterfall   thác nước

water-hammer   cú đập thuỷ lực

wave   sóng

            w. of dilatation sóng nở

            w. of earth quake sóng địa chấn

            breaking w. sóng vỡ

            bow w. đầu sóng

            circular w. sóng tròn

            circularly polarized w. sóng phân cực tròn

            complementary w. sóng bù

            compressional w. sóng nén

            damped w. sóng tắt dần

            deression w. sóng thấp; sóng thưa

            dilatation w. sóng nở

            distortional w. sóng xoắn

            diverging w. sóng phân kỳ

            double w. sóng kép

            elastic w. sóng đàn hồi

            H w.s sóng H

            incident w. sóng tới

            internal w. sóng trong

            linear w. sóng tuyến tính

            longitudinal w. sóng dọc

            medium w.s sóng giữa

            nonlinear w. sóng phi tuyến

            parallel w.s các sóng song song

            plane w. sóng phẳng

            polarized w. sóng phân cực

            precompression w. sóng dự áp (sóng có áp suất trước)

            pressure w. sóng áp

            principal w.  sóng chính

            progressive w. vl. sóng [chạy, sóng tiến, lan truyền]

            quasi-simple w. sóng tựa đơn

            radio w. sóng vô tuyến

            reflected w. sóng phản xạ

            roll w. sóng lăn

            scattered w. sóng tán

            shear w. sóng trượt

            shock w. sóng kích động; sóng va chạm

            solitary w. cơ. sóng cô độc

            spherical w. sóng cầu

            standing w. sóng đứng

            stationery w. sóng dừng

            symmetric w. sóng đối xứng

            travelling w. vl. sóng chạy [tiến, lan truyền]

            transverse w. sóng ngang

            trochoidal w. sóng trocoit

wave-crest   ngọn sóng

waveform   xib. dạng sóng (của tín hiệu )

waveguide   kỹ. ống dẫn sóng; đường sóng

wave-lenght   vl. độ dài sóng, bước sóng

way   con đường; phương pháp

            w. of behavior xib. phương pháp sử lý

weak   yếu

weakly   yếu

web   lưới

            w. of curver lưới các đường cong

wedge   cái chèn, cái chêm

            elliptic w. cái chêm eliptic

            spherical w. cái chêm cầu

weigh   cân

weight   trọng lượng

            balnce w. đối trọng

            gross w. trọng lượng cả bì

            moving w.s cân trượt

weighted   có trọng lượng

weighting   sự cân // có trọng lượng

well-ordered   được sắp tốt

whirl   chuyển động xoáy

whiling   xoáy

white   trắng

whole   toàn bộ, tất cả, nguyên

wholeness   tính [toàn bộ, nguyên]

wholesale   kt. (mua; bán) buôn

wide   rộng, rộng rãi

width   chiều rộng; vĩ độ

            reduced w. độ rộng rút gọn

winding   [vòng, sự] quay; sự uốn

wing   . cánh

            cantiliver w. cánh mạng tự do

            swept w. . cánh hình mũi tên

winning   được cuộc, thắng cuộc

word   từ

            coded w. từ mã

            commutator w. từ hoán tử

            empty w. log. từ rỗng

            ideal w. mt. từ lý tưởng

n-digit w. từ n- chữ, từ n-dấu

work   vl. công; công trình

            elementary w. công sơ cấp, công nguyên tố

            paysheet w. mt. lập phiếu trả

            useful w. công có ích

            virtual w. công ảo

worth   giá

            w. of a game trch. giá của trò chơi

wreath   bện

wite   viết

wrong   sai

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét