Từ điển toán học
Thứ Sáu, 27 tháng 4, 2012
Từ điển toán học Anh – Việt – Y
year
năm
commercial y.
kt
. năm thương mại (
360 ngày
)
fiscal y.
năm tài chính
leap y.
năm nhuận
light y.
tv
. năm ánh sáng
sidereal y.
năm vũ trụ (
365 ngày
)
yield
cho; tiến hành
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Bài đăng Mới hơn
Bài đăng Cũ hơn
Trang chủ
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét